Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
scrutin uninomial system


noun
based on the principle of having only one member (as of a legislature) selected from each electoral district
Syn:
uninominal system, uninominal voting system, single-member system, scrutin uninominal voting system
Topics:
legislature, legislative assembly, legislative body, general assembly, law-makers
Hypernyms:
voting system, electoral system


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.